bãi binh

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng chiến đấu, chấm dứt các hành động quân sự: Hành động của một bên hoặc các bên trong một cuộc xung đột quyết định dừng lại, không tiếp tục chiến đấu nữa.
    • Giải tán lực lượng, rút quân: Hành động rút quân đội khỏi chiến trường hoặc giải tán lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm giao tranh ác liệt, hai nước cuối cùng đã quyết định bãi binh.
    • Lệnh bãi binh được ban hành, các đơn vị bắt đầu rút khỏi tiền tuyến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra lệnh bãi binh": Chỉ mệnh lệnh chính thức từ cấp chỉ huy tối cao yêu cầu chấm dứt mọi hoạt động chiến sự.

    • Nhà vua đã ra lệnh bãi binh để mở đường cho các cuộc đàm phán hòa bình.
  • "Thỏa thuận bãi binh": Chỉ một thỏa thuận chính thức giữa các bên tham chiến về việc cùng ngừng bắn rút quân.

    • Hai phe đã ký kết một thỏa thuận bãi binh tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Bãi chiến (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangừng chiến tranh, chấm dứt chiến sự.
  • Ngừng bắn (động từ): Hành động tạm dừng các cuộc giao tranh, phạm vi có thể hẹp hơn "bãi binh".
  • Hưu chiến (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa ngừng chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Đình chiến: Ngừng chiến tranh (thường theo một thỏa thuận).
  • Giải giáp: Tháo khí, giải tán lực lượng trang.
Từ trái nghĩa
  • Động binh: Điều động quân đội, phát động chiến tranh.
  • Khai chiến: Bắt đầu, mở màn một cuộc chiến tranh.
  • Tuyên chiến: Tuyên bố trạng thái chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • "Bãi binh quy điền": Thành ngữ cổ, ý chỉ việc giải ngũ, cho binh lính trở về quê làm ruộng, tượng trưng cho thời bình.
    • Sau chiến tranh, chính sách bãi binh quy điền giúp ổn định xã hội phát triển nông nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bãi binh
Sau nhiều năm giao tranh ác liệt, hai nước cuối cùng đã quyết định bãi binh.