bãi binh
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng chiến đấu, chấm dứt các hành động quân sự: Hành động của một bên hoặc các bên trong một cuộc xung đột quyết định dừng lại, không tiếp tục chiến đấu nữa.
- Giải tán lực lượng, rút quân: Hành động rút quân đội khỏi chiến trường hoặc giải tán lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm giao tranh ác liệt, hai nước cuối cùng đã quyết định bãi binh.
- Lệnh bãi binh được ban hành, các đơn vị bắt đầu rút khỏi tiền tuyến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ra lệnh bãi binh": Chỉ mệnh lệnh chính thức từ cấp chỉ huy tối cao yêu cầu chấm dứt mọi hoạt động chiến sự.
- Nhà vua đã ra lệnh bãi binh để mở đường cho các cuộc đàm phán hòa bình.
"Thỏa thuận bãi binh": Chỉ một thỏa thuận chính thức giữa các bên tham chiến về việc cùng ngừng bắn và rút quân.
- Hai phe đã ký kết một thỏa thuận bãi binh tạm thời.
Biến thể và từ gần giống
- Bãi chiến (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là ngừng chiến tranh, chấm dứt chiến sự.
- Ngừng bắn (động từ): Hành động tạm dừng các cuộc giao tranh, phạm vi có thể hẹp hơn "bãi binh".
- Hưu chiến (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa ngừng chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
- Đình chiến: Ngừng chiến tranh (thường theo một thỏa thuận).
- Giải giáp: Tháo vũ khí, giải tán lực lượng vũ trang.
Từ trái nghĩa
- Động binh: Điều động quân đội, phát động chiến tranh.
- Khai chiến: Bắt đầu, mở màn một cuộc chiến tranh.
- Tuyên chiến: Tuyên bố trạng thái chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
- "Bãi binh quy điền": Thành ngữ cổ, ý chỉ việc giải ngũ, cho binh lính trở về quê làm ruộng, tượng trưng cho thời bình.
- Sau chiến tranh, chính sách bãi binh quy điền giúp ổn định xã hội và phát triển nông nghiệp.